chiều
khoảng
nhóm
chiều giá
chiều giá tăng dần
chiều giá giảm dần
nhóm
nhóm sứ bi
nhóm sứ trụ
nhóm sứ thanh
nhóm than hoạt tính
|
(000.012.781) sứ bi trung quốc combo 20kg (1 combo)
|
|
sứ bi trung quốc combo 20kg (1 combo)
| |
|
- vật liệu lọc sinh học-là nơi trú ngụ cho vi sinh hữu ích
- lọc nước cho bể cá cảnh, tép cảnh, thủy sinh, biotope...
- combo 20kg = nguyên bao
|
| mã số | 000.012.781 |
| thị trường | : 2.000.000 đ |
| giá bán | : 496.100 đ |
| tiết kiệm | : 1.503.900 đ (75%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
496.100 đ
1
1
496.100 đ
2
2
496.100 đ
5
5
496.100 đ
10
10
496.100 đ
20
20
496.100 đ
50
50
|
(000.012.775) sứ bi trung quốc túi 0.5kg (1 túi)
|
|
sứ bi trung quốc túi 0.5kg (1 túi)
| |
|
- vật liệu lọc sinh học-là nơi trú ngụ cho vi sinh hữu ích
- lọc nước cho bể cá cảnh, tép cảnh, thủy sinh, biotope...
- combo 20kg = nguyên bao
|
| mã số | 000.012.775 |
| thị trường | : 50.000 đ |
| giá bán | : 33.000 đ |
| tiết kiệm | : 17.000 đ (34%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
33.000 đ
1
1
31.500 đ
2
2
28.500 đ
5
5
27.000 đ
10
10
25.500 đ
20
20
22.500 đ
50
50
|
(000.012.457) sứ thanh vàng cỡ 16×4×4 combo 100 thanh (1 combo)
|
|
sứ thanh vàng cỡ 16×4×4 combo 100 thanh (1 combo)
| |
|
- cỡ: 16×4×4cm
- combo 100 thanh = nguyên thùng
|
| mã số | 000.012.457 |
| thị trường | : 800.000 đ |
| giá bán | : 271.950 đ |
| tiết kiệm | : 528.050 đ (66%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
271.950 đ
1
1
271.950 đ
2
2
271.950 đ
5
5
271.950 đ
10
10
271.950 đ
20
20
271.950 đ
50
50
|
(000.012.451) sứ thanh vàng cỡ 16×4×4 (1 thanh)
|
|
sứ thanh vàng cỡ 16×4×4 (1 thanh)
| |
|
- cỡ: 16×4×4cm
- combo 100 thanh = nguyên thùng
|
| mã số | 000.012.451 |
| thị trường | : 8.000 đ |
| giá bán | : 4.800 đ |
| tiết kiệm | : 3.200 đ (40%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
4.800 đ
1
1
4.650 đ
2
2
4.350 đ
5
5
4.200 đ
10
10
4.050 đ
20
20
3.750 đ
50
50
|
(000.012.445) sứ thanh vàng cỡ 10×3×3 combo 336 thanh (1 combo)
|
|
sứ thanh vàng cỡ 10×3×3 combo 336 thanh (1 combo)
| |
|
- cỡ: 10×3×3cm
- combo 336 thanh = nguyên thùng
|
| mã số | 000.012.445 |
| thị trường | : 1.680.000 đ |
| giá bán | : 592.000 đ |
| tiết kiệm | : 1.088.000 đ (65%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
592.000 đ
1
1
592.000 đ
2
2
592.000 đ
5
5
592.000 đ
10
10
592.000 đ
20
20
592.000 đ
50
50
|
(000.012.439) sứ thanh vàng cỡ 10×3×3 (1 thanh)
|
|
sứ thanh vàng cỡ 10×3×3 (1 thanh)
| |
|
- cỡ: 10×3×3cm
- combo 336 thanh = nguyên thùng
|
| mã số | 000.012.439 |
| thị trường | : 5.000 đ |
| giá bán | : 2.480 đ |
| tiết kiệm | : 2.520 đ (50%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
2.480 đ
1
1
2.440 đ
2
2
2.360 đ
5
5
2.320 đ
10
10
2.280 đ
20
20
2.200 đ
50
50
|
(000.012.433) sứ thanh muối tiêu cỡ 16×4×4 combo 154 thanh (1 combo)
|
|
sứ thanh muối tiêu cỡ 16×4×4 combo 154 thanh (1 combo)
| |
|
- cỡ: 16×4×4cm
- combo 100 thanh = nguyên thùng
- combo 154 thanh = nguyên thùng
|
| mã số | 000.012.433 |
| thị trường | : 1.232.000 đ |
| giá bán | : 474.600 đ |
| tiết kiệm | : 757.400 đ (61%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
474.600 đ
1
1
474.600 đ
2
2
474.600 đ
5
5
474.600 đ
10
10
474.600 đ
20
20
474.600 đ
50
50
|
(000.012.427) sứ thanh muối tiêu cỡ 16×4×4 combo 100 thanh (1 combo)
|
|
sứ thanh muối tiêu cỡ 16×4×4 combo 100 thanh (1 combo)
| |
|
- cỡ: 16×4×4cm
- combo 100 thanh = nguyên thùng
- combo 154 thanh = nguyên thùng
|
| mã số | 000.012.427 |
| thị trường | : 800.000 đ |
| giá bán | : 307.650 đ |
| tiết kiệm | : 492.350 đ (62%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
307.650 đ
1
1
307.650 đ
2
2
307.650 đ
5
5
307.650 đ
10
10
307.650 đ
20
20
307.650 đ
50
50
|
(000.012.421) sứ thanh muối tiêu cỡ 16×4×4 (1 thanh)
|
|
sứ thanh muối tiêu cỡ 16×4×4 (1 thanh)
| |
|
- cỡ: 16×4×4cm
- combo 100 thanh = nguyên thùng
- combo 154 thanh = nguyên thùng
|
| mã số | 000.012.421 |
| thị trường | : 8.000 đ |
| giá bán | : 4.470 đ |
| tiết kiệm | : 3.530 đ (44%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
4.470 đ
1
1
4.350 đ
2
2
4.110 đ
5
5
3.990 đ
10
10
3.870 đ
20
20
3.630 đ
50
50
|
(000.007.579) sứ trụ muối tiêu combo 15kg (1 combo)
|
|
sứ trụ muối tiêu combo 15kg (1 combo)
| |
|
- sứ lọc
- combo 15kg = nguyên bao
|
| mã số | 000.007.579 |
| thị trường | : 1.200.000 đ |
| giá bán | : 528.840 đ |
| tiết kiệm | : 671.160 đ (56%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
528.840 đ
1
1
524.160 đ
2
2
514.800 đ
5
5
510.120 đ
10
10
505.440 đ
20
20
496.080 đ
50
50
|
(000.007.573) sứ trụ vàng combo 15kg (1 combo)
|
|
sứ trụ vàng combo 15kg (1 combo)
| |
|
- sứ lọc
- combo 15kg = nguyên bao
|
| mã số | 000.007.573 |
| thị trường | : 1.200.000 đ |
| giá bán | : 528.840 đ |
| tiết kiệm | : 671.160 đ (56%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
528.840 đ
1
1
524.160 đ
2
2
514.800 đ
5
5
510.120 đ
10
10
505.440 đ
20
20
496.080 đ
50
50
|
(000.007.567) sứ bi muối tiêu combo 15kg (1 combo)
|
|
sứ bi muối tiêu combo 15kg (1 combo)
| |
|
- sứ lọc
- túi 0.5kg đóng lẻ
- combo 15kg = nguyên bao
|
| mã số | 000.007.567 |
| thị trường | : 1.200.000 đ |
| giá bán | : 504.360 đ |
| tiết kiệm | : 695.640 đ (58%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
504.360 đ
1
1
504.360 đ
2
2
504.360 đ
5
5
504.360 đ
10
10
504.360 đ
20
20
504.360 đ
50
50
1 | 2 |
|
|
sản phẩm 

cá koi
cá vàng
cá biển
cá nhiệt đới
bò sát
tép cảnh
dụng cụ làm vườn
set up và bảo dưỡng
combo giá tốt
bể và phụ kiện
lọc và phụ kiện
bơm và phụ kiện
vật liệu lọc
đèn và phụ kiện
sưởi và phụ kiện
sủi và phụ kiện
máy khác và phụ kiện
co2 và phụ kiện
dụng cụ cá cảnh
thức ăn cá cảnh
hóa chất cá cảnh
phân thủy sinh
tạo cảnh bể
cây thủy sinh
đá và nền
cây cảnh
cá koi
(0)
cá vàng
(0)
cá biển
(0)
cá nhiệt đới
(0)
bò sát
(0)
tép cảnh
(0)
dụng cụ làm vườn
(0)
set up và bảo dưỡng
(0)
combo giá tốt
(0)
bể và phụ kiện
(0)
lọc và phụ kiện
(0)
bơm và phụ kiện
(0)
vật liệu lọc
(0)
đèn và phụ kiện
(0)
sưởi và phụ kiện
(0)
sủi và phụ kiện
(0)
máy khác và phụ kiện
(0)
co2 và phụ kiện
(0)
dụng cụ cá cảnh
(0)
thức ăn cá cảnh
(0)
hóa chất cá cảnh
(0)
phân thủy sinh
(0)
tạo cảnh bể
(0)
cây thủy sinh
(0)
đá và nền
(0)
cây cảnh
(0)