chiều
khoảng
nhóm
chiều giá
chiều giá tăng dần
chiều giá giảm dần
nhóm
nhóm ống tưới vườn 3 lớp pvc
nhóm ống tưới vườn 5 lớp pvc
nhóm ống dẻo pvc
nhóm ống lưới pvc
|
(000.022.315) ống lưới pvc cỡ phi 25 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 25 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 25mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 50 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.315 |
| thị trường | : 1.440.000 đ |
| giá bán | : 1.050.600 đ |
| tiết kiệm | : 389.400 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
1.050.600 đ
1
1
1.050.600 đ
2
2
1.050.600 đ
5
5
1.050.600 đ
10
10
1.050.600 đ
20
20
1.050.600 đ
50
50
|
(000.022.309) ống lưới pvc cỡ phi 20 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 20 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 20mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 50 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.309 |
| thị trường | : 1.165.000 đ |
| giá bán | : 849.660 đ |
| tiết kiệm | : 315.340 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
849.660 đ
1
1
849.660 đ
2
2
849.660 đ
5
5
849.660 đ
10
10
849.660 đ
20
20
849.660 đ
50
50
|
(000.022.303) ống lưới pvc cỡ phi 18 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 18 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 18mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 50 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.303 |
| thị trường | : 845.000 đ |
| giá bán | : 617.100 đ |
| tiết kiệm | : 227.900 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
617.100 đ
1
1
617.100 đ
2
2
617.100 đ
5
5
617.100 đ
10
10
617.100 đ
20
20
617.100 đ
50
50
|
(000.022.297) ống lưới pvc cỡ phi 16 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 16 × dầy 2.0 combo 50 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 16mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 50 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.297 |
| thị trường | : 825.000 đ |
| giá bán | : 601.800 đ |
| tiết kiệm | : 223.200 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
601.800 đ
1
1
601.800 đ
2
2
601.800 đ
5
5
601.800 đ
10
10
601.800 đ
20
20
601.800 đ
50
50
|
(000.022.291) ống lưới pvc cỡ phi 14 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 14 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 14mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 100 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.291 |
| thị trường | : 1.480.000 đ |
| giá bán | : 1.080.180 đ |
| tiết kiệm | : 399.820 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
1.080.180 đ
1
1
1.080.180 đ
2
2
1.080.180 đ
5
5
1.080.180 đ
10
10
1.080.180 đ
20
20
1.080.180 đ
50
50
|
(000.022.285) ống lưới pvc cỡ phi 12 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 12 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 12mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 100 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.285 |
| thị trường | : 960.000 đ |
| giá bán | : 700.740 đ |
| tiết kiệm | : 259.260 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
700.740 đ
1
1
700.740 đ
2
2
700.740 đ
5
5
700.740 đ
10
10
700.740 đ
20
20
700.740 đ
50
50
|
(000.022.279) ống dẻo pvc cỡ phi 35 × dầy 3.5 combo 50 mét (1 combo)
|
|
ống dẻo pvc cỡ phi 35 × dầy 3.5 combo 50 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống dẻo pvc
- cỡ: đường kính phi 35mm × dầy 3.5mm
- màu sắc: xanh lá
- combo 50 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.279 |
| thị trường | : 2.490.000 đ |
| giá bán | : 1.816.620 đ |
| tiết kiệm | : 673.380 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
1.816.620 đ
1
1
1.816.620 đ
2
2
1.816.620 đ
5
5
1.816.620 đ
10
10
1.816.620 đ
20
20
1.816.620 đ
50
50
|
(000.022.273) ống dẻo pvc cỡ phi 30 × dầy 3.5 combo 50 mét (1 combo)
|
|
ống dẻo pvc cỡ phi 30 × dầy 3.5 combo 50 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống dẻo pvc
- cỡ: đường kính phi 30mm × dầy 3.5mm
- màu sắc: xanh lá
- combo 50 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.273 |
| thị trường | : 2.225.000 đ |
| giá bán | : 1.622.820 đ |
| tiết kiệm | : 602.180 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
1.622.820 đ
1
1
1.622.820 đ
2
2
1.622.820 đ
5
5
1.622.820 đ
10
10
1.622.820 đ
20
20
1.622.820 đ
50
50
|
(000.022.267) ống dẻo pvc cỡ phi 25 × dầy 3.5 combo 50 mét (1 combo)
|
|
ống dẻo pvc cỡ phi 25 × dầy 3.5 combo 50 mét (1 combo)
| |
|
- oder: 098.339.2066 hoặc 097.339.2066
- ống dẻo pvc
- cỡ: đường kính phi 25mm × dầy 3.5mm
- màu sắc: xanh lá
- combo 50 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.267 |
| thị trường | : 1.750.000 đ |
| giá bán | : 1.277.040 đ |
| tiết kiệm | : 472.960 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
1.277.040 đ
1
1
1.277.040 đ
2
2
1.277.040 đ
5
5
1.277.040 đ
10
10
1.277.040 đ
20
20
1.277.040 đ
50
50
|
(000.022.261) ống lưới pvc cỡ phi 10 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 10 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
| |
|
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 10mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 100 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.261 |
| thị trường | : 920.000 đ |
| giá bán | : 671.160 đ |
| tiết kiệm | : 248.840 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
671.160 đ
1
1
671.160 đ
2
2
671.160 đ
5
5
671.160 đ
10
10
671.160 đ
20
20
671.160 đ
50
50
|
(000.022.255) ống lưới pvc cỡ phi 10 × dầy 2.0 (1 mét)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 10 × dầy 2.0 (1 mét)
| |
|
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 10mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 100 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.255 |
| thị trường | : 9.200 đ |
| giá bán | : 7.910 đ |
| tiết kiệm | : 1.290 đ (14%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
7.910 đ
1
1
7.840 đ
2
2
7.700 đ
5
5
7.630 đ
10
10
7.560 đ
20
20
7.420 đ
50
50
|
(000.022.249) ống lưới pvc cỡ phi 8 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
|
|
ống lưới pvc cỡ phi 8 × dầy 2.0 combo 100 mét (1 combo)
| |
|
- ống lưới pvc
- cỡ: đường kính phi 8mm × dầy 2.0mm
- màu sắc: ghi-cam
- combo 100 mét = nguyên cuộn
|
| mã số | 000.022.249 |
| thị trường | : 840.000 đ |
| giá bán | : 613.020 đ |
| tiết kiệm | : 226.980 đ (27%) |
giá theo số lượng, giờ vàng, loại khách | |
613.020 đ
1
1
613.020 đ
2
2
613.020 đ
5
5
613.020 đ
10
10
613.020 đ
20
20
613.020 đ
50
50
|
|
|
1 | 2 | 3 |
|
|
sản phẩm 

cá koi
cá vàng
cá biển
cá nhiệt đới
bò sát
tép cảnh
dụng cụ làm vườn
set up và bảo dưỡng
combo giá tốt
bể và phụ kiện
lọc và phụ kiện
bơm và phụ kiện
vật liệu lọc
đèn và phụ kiện
sưởi và phụ kiện
sủi và phụ kiện
máy khác và phụ kiện
co2 và phụ kiện
dụng cụ cá cảnh
thức ăn cá cảnh
hóa chất cá cảnh
phân thủy sinh
tạo cảnh bể
cây thủy sinh
đá và nền
cây cảnh
cá koi
(0)
cá vàng
(0)
cá biển
(0)
cá nhiệt đới
(0)
bò sát
(0)
tép cảnh
(0)
dụng cụ làm vườn
(0)
set up và bảo dưỡng
(0)
combo giá tốt
(0)
bể và phụ kiện
(0)
lọc và phụ kiện
(0)
bơm và phụ kiện
(0)
vật liệu lọc
(0)
đèn và phụ kiện
(0)
sưởi và phụ kiện
(0)
sủi và phụ kiện
(0)
máy khác và phụ kiện
(0)
co2 và phụ kiện
(0)
dụng cụ cá cảnh
(0)
thức ăn cá cảnh
(0)
hóa chất cá cảnh
(0)
phân thủy sinh
(0)
tạo cảnh bể
(0)
cây thủy sinh
(0)
đá và nền
(0)
cây cảnh
(0)